Góc Nhìn B58: Thuật ngữ bóng ném

B58 chia sẻ: Giao bóng ăn điểm trực tiếp - Khi giao bóng, nếu cầu thủ đưa được bóng vào trong giới hạn sân đấu và đối thủ không thể chạm vào bóng, cầu thủ đó được coi là đã ghi điểm trực tiế

Góc Nhìn B58: Thuật ngữ bóng ném

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z

A

Giao bóng ăn điểm trực tiếp - Khi giao bóng, nếu cầu thủ đưa được bóng vào trong giới hạn sân đấu và đối thủ không thể chạm vào bóng, cầu thủ đó được coi là đã ghi điểm trực tiếp bằng cú giao bóng.

Kháng nghị - Yêu cầu chính thức thay đổi quyết định của các trọng tài.

Hành hung - Thuật ngữ này chỉ một hành động tấn công mạnh và có chủ ý nhằm vào cơ thể người khác.

B

Đánh trái tay - Kỹ thuật đánh bóng bằng tay thuận sao cho lòng bàn tay hướng vào cơ thể và cánh tay vung ra xa cơ thể. Kỹ thuật này thường được sử dụng khi cầu thủ không thuận tay còn lại hoặc khi bóng bay về phía đường giữa cơ thể mà cầu thủ không có thời gian di chuyển vào vị trí thích hợp.

Bóng - Vật thể hình tròn được sử dụng để chơi bóng ném. Bóng có nhiều kích cỡ khác nhau dành cho nam, nữ và các nhóm tuổi khác nhau.

Ghế dự bị - Chiếc ghế dài nằm trong khu vực thay người, nơi các cầu thủ dự bị phải ngồi.

Cản trở - Thuật ngữ này chỉ tình huống cơ thể của một cầu thủ cản trở cú đánh bình thường của người đỡ bóng. Người đỡ bóng sẽ hô “cản trở” và có thể được giao bóng lại nếu bóng bị chuyển động của cầu thủ đó cản một cách “rõ ràng” và không chạm vào bất kỳ ai.

Chặn bóng - Đưa hai tay chắn ngang hoặc đặt tay lên bóng để không ai có thể lấy bóng.

Cú ném đập đất - Tình huống cầu thủ dứt điểm về phía khung thành và bóng chạm sàn trên đường bay.

C

Mang bóng - Động tác phạm luật khi cầu thủ ôm bóng trong lòng bàn tay rồi di chuyển về phía tường bằng cách “mang” bóng thay vì nắm bóng.

Bắt bóng - Giữ lấy bóng khi nhận đường chuyền từ một cầu thủ khác.

Cú đánh trần - Trên sân có bốn bức tường, đây là lối đánh phòng thủ trong đó cầu thủ đánh bóng thật mạnh theo hướng lên trên để bóng chạm trần trước rồi mới chạm tường phía trước, thường buộc đối thủ phải lùi về cuối sân để trả bóng.

Hậu vệ giữa - Một vị trí thi đấu còn được gọi là “cầu thủ kiến thiết”. Cầu thủ này chủ yếu hoạt động quanh khu vực giữa sân và có nhiệm vụ triển khai tấn công, dứt điểm hoặc tìm cách xuyên phá hàng phòng ngự đối phương.

Đường giữa sân - Đường kẻ chia sân thành hai nửa. Thuật ngữ này cũng chỉ vị trí giữa sân được sử dụng để thực hiện quả giao bóng.

Đổi sân - Hai đội đổi bên sân vào một thời điểm sau khi tung đồng xu, nhưng thường là sau giờ nghỉ giữa hiệp.

Chọn sân - Sau khi tung đồng xu, các đội được phép chọn phía sân mà mình muốn đặt khu vực thay người và khung thành.

Huấn luyện viên - Người quản lý và đưa ra những chỉ dẫn hữu ích cho đội, thường được coi là người đứng đầu đội bóng. Huấn luyện viên chịu trách nhiệm yêu cầu thay người và xây dựng kế hoạch thi đấu trong trận.

Tung đồng xu - Quy trình ban đầu nhằm quyết định đội nào bắt đầu trận đấu và đội nào được chọn sân.

Phối hợp chiến thuật - Bài phối hợp được thiết lập để xác định hoạt động của cầu thủ và đường di chuyển của bóng.

Hệ thống phòng ngự kết hợp - Một số cầu thủ của đội phòng ngự thực hiện nhiệm vụ kèm người, trong khi những người còn lại áp dụng phòng ngự khu vực.

Cú đánh góc - Tình huống cầu thủ đánh bóng trúng ngay đường biên dọc ở một góc hiểm đến mức người đỡ bóng không thể trả lại.

Ném phạt góc - Khi một cầu thủ đánh bóng qua đường biên ngang khung thành hoặc qua một trong hai phía của khung thành, cầu thủ phòng ngự được hưởng quả ném phạt góc.

Cầu thủ trên sân - Tất cả những người thi đấu trên sân, tức các cầu thủ không phải thủ môn, đều được gọi là cầu thủ trên sân.

Trọng tài sân - Người đứng phía sau đội tấn công. Trọng tài này theo dõi mọi lỗi phòng ngự, lỗi tấn công hoặc hành vi vi phạm quy định kiểm soát bóng của các cầu thủ trên sân.

Khe nứt - Thuật ngữ này được dùng để chỉ đường kẻ “ngắn” trên sân ngoài trời hoặc đơn giản là một rãnh trên mặt sân. Khi cầu thủ đánh bóng trúng khe nứt trên mặt sân hoặc trên tường, bóng thường đổi hướng bất thường.

Các trận đấu chéo - Những trận đấu diễn ra sau Vòng chính; chẳng hạn, đội nhất một bảng gặp đội nhì của bảng còn lại.

Bóng qua đường biên dọc - Tình huống bóng rời khu vực thi đấu qua một bên sân.

Bóng qua vạch cầu môn - Thuật ngữ này có nghĩa là bóng đã vào khung thành, tức bóng đã vượt qua vạch cầu môn.

Cắt bóng - Tạo độ xoáy mạnh cho bóng, khiến bóng nảy theo quỹ đạo bất thường.

D

Không công nhận bàn thắng - Cụm từ này chỉ tình huống trọng tài quyết định không công nhận bàn thắng do có hành vi bất thường xảy ra trước đó.

Truất quyền thi đấu - Cầu thủ có thể bị truất quyền thi đấu vì vi phạm luật lệ của môn thể thao. Trong những trường hợp như vậy, trọng tài thường rút thẻ đỏ và cầu thủ đó không được trở lại sân trong thời gian còn lại của trận đấu.

Cú ném bay người - Cách dứt điểm ghi bàn trong đó cầu thủ bật người khỏi mặt sàn về phía khung thành. Động tác này được thực hiện mà không chạm vào vạch chữ D.

Lỗi mất lượt - Thuật ngữ này được sử dụng khi bóng chạm sàn trước khi chạm tường. Nó cũng chỉ việc giao hai quả “ngắn” hoặc hai quả “dài” liên tiếp. Thuật ngữ thường được dùng cho mọi lỗi trong quá trình thi đấu. Lỗi này kết thúc lượt bóng và khiến đối phương ghi điểm hoặc giành quyền giao bóng.

Bốc thăm - Việc ghép cặp các đội và sắp xếp lịch thi đấu được gọi là bốc thăm.

Dẫn bóng - Động tác cầu thủ điều khiển bóng trong trận đấu bằng cách đập bóng xuống sàn.

E

Quan chức EHF - EHF là viết tắt của Liên đoàn Bóng ném châu Âu. Có năm quan chức EHF điều hành và quản lý một trận đấu chính thức, gồm hai trọng tài, một người bấm giờ, một thư ký ghi điểm và một giám sát viên hoặc quan sát viên EHF.

Gây nguy hiểm - Gây nguy cơ chấn thương cho đối phương bằng bất kỳ hành vi tiếp xúc cơ thể nào.

Trang bị - Đồng phục và giày thể thao của cầu thủ được coi là trang bị cần thiết để thi đấu.

Loại khỏi trận đấu - Khi một cầu thủ hành hung cầu thủ đội đối phương, người đó có thể bị loại khỏi trận đấu. Cầu thủ bị loại không được tham gia phần còn lại của trận đấu và đội của họ phải thi đấu thiếu một người.

Phản công nhanh mở rộng - Thuật ngữ phổ biến trong bóng ném, chỉ tình huống các đợt cầu thủ tấn công thứ nhất và thứ hai nhận thêm sự hỗ trợ của toàn đội.

F

Động tác chạy giả - Tình huống cầu thủ tấn công làm như sẽ chạy theo một hướng nhưng lại di chuyển theo hướng khác. Động tác này khá giống việc đánh lừa đối thủ bằng chuyển động của tay hoặc cơ thể, chẳng hạn như chuyền giả hoặc ném giả.

Tín hiệu kết thúc - Thời gian thi đấu kết thúc bằng tín hiệu tự động từ bảng điểm hoặc từ người bấm giờ. Nếu không có tín hiệu đó, đôi khi trọng tài sẽ thổi còi để báo hiệu thời gian thi đấu đã hết.

Đánh bóng bằng nắm đấm - Cú đánh được thực hiện bằng cách dùng nắm đấm khép kín đập vào bóng. Do hình dạng xương bàn tay, động tác này có thể đưa bóng đi theo nhiều hướng khác nhau. Bóng được đánh với lực mạnh hơn so với cú vỗ thông thường, giúp duy trì liên tục động lượng của bóng. Giao bóng bằng nắm đấm thường bị coi là phạm luật.

Giao bóng nguy hiểm - Thuật ngữ này mô tả tình huống quả giao bóng suýt trúng một cầu thủ. Quả giao bóng được thực hiện lại và người giao bóng không ghi điểm nếu đối phương không thể trả bóng.

Tín hiệu báo trước - Tín hiệu cảnh báo các đội rằng thời gian hội ý sẽ kết thúc trong vòng mười giây.

Lỗi - Bất kỳ hành động trái luật nào do cầu thủ thực hiện trong trận đấu và khiến đội kia được hưởng quả ném phạt.

Lỗi chạm chân - Khi cầu thủ chạm bóng bằng bàn chân hoặc ống chân, đó được gọi là lỗi chạm chân. Hình phạt là quyền kiểm soát bóng được trao cho đội còn lại.

Ném phạt - Được trọng tài trao cho đối phương khi một cầu thủ phạm lỗi hoặc vi phạm luật. Quả ném phạt thường được thực hiện đúng tại vị trí xảy ra lỗi.

Vạch ném phạt - Vạch và khu vực cách khung thành 9 mét mà các cầu thủ phải rời khỏi trước khi thực hiện quả ném phạt nếu lỗi xảy ra bên trong vạch 9 mét đó.

G

Bắt bóng bật ra - Thuật ngữ này mô tả hành động bắt bóng khi bóng bật trở lại sau một cú ném.

Chuyền rồi chạy - Một bài tấn công gồm chuyền bóng, tức “chuyền”, rồi lập tức chạy vào khoảng trống, tức “chạy”, để nhận lại bóng.

Găng tay - Trang phục che bàn tay và cổ tay của cầu thủ. Những cầu thủ có lòng bàn tay nhạy cảm có thể chọn đeo găng bóng ném tương tự găng bóng chày.

Khung thành - Hai cột dọc được nối với nhau bằng một xà ngang, tạo ra khoảng trống mà bóng phải được đưa vào trong hoặc qua phía trên để ghi điểm. Trong bóng ném, cầu thủ ghi bàn bằng cách ném bóng vào giữa hai cột khung thành.

Khu vực cầu môn - Khu vực hình chữ D cách khung thành 6 mét, chỉ dành cho thủ môn.

Vạch khu vực cầu môn - Vạch xác định khu vực cầu môn, còn được gọi là “vạch 6 mét”.

Thủ môn - Cầu thủ bảo vệ khung thành của đội trước đối phương đang tìm cách ghi bàn. Cầu thủ này được phép hoạt động trong khu vực cầu môn và là người duy nhất có thể dùng chân để đá bóng.

Ném bóng của thủ môn - Quả ném của thủ môn được trao khi bóng vượt qua đường biên ngang phía ngoài khung thành.

Vạch giới hạn của thủ môn - Vạch cách vạch cầu môn 4 mét, quy định giới hạn mà thủ môn được phép lao lên và phòng thủ trước một quả ném phạt đền. Vạch này còn được gọi là “vạch 4 mét”.

Trọng tài vạch cầu môn - Người điều hành trận đấu thường đứng tại đường biên ngang phía ngoài khung thành. Nhiệm vụ chính của trọng tài vạch cầu môn là xác định bóng đã hoàn toàn vượt qua vạch cầu môn để tạo thành bàn thắng hay chưa. Trọng tài này cũng theo dõi mọi hành vi vi phạm của các cầu thủ.

H

Giờ nghỉ giữa hiệp - Theo luật, các đội được nghỉ mười phút sau 30 phút đầu tiên của trận đấu.

Xử lý bóng - Khả năng dẫn, bắt, chuyền hoặc ném bóng, thường được gọi chung là “xử lý bóng”.

Giữ đối phương - Tình huống cầu thủ tiếp xúc cơ thể để ngăn đối phương di chuyển khi người đó đang tìm cách ghi bàn.

I

Kiểm tra sân thi đấu - Các trọng tài thường kiểm tra khung thành và sân thi đấu trước trận.

Cắt bóng - Chặn và bắt bóng trước khi bóng đến một vị trí nhất định.

Gián đoạn - Thuật ngữ này chỉ việc trận đấu bị tạm dừng.

J

Quyết định chung - Tình huống các trọng tài trao đổi với nhau trong trận đấu để đi đến một quyết định chung cuối cùng.

Cú ném bật nhảy - Kỹ thuật dứt điểm trong đó hai chân cầu thủ không chạm sàn.

K

Cú đánh kết liễu - Cú đánh đưa bóng chạm phần thấp của tường rồi nảy nhanh và đột ngột. Cú đánh này rất khó trả lại khi người đỡ bóng đứng cách xa tường.

L

Hậu vệ trái - Cầu thủ đứng bên trái hậu vệ giữa và hoạt động ở tuyến tấn công thứ hai.

Cầu thủ thuận tay trái - Cầu thủ sử dụng tay trái để ném bóng.

Tiền đạo cánh trái - Cầu thủ thi đấu ở phía bên trái sân.

Cầu thủ tuyến trong - Vị trí của một cầu thủ tấn công. Cầu thủ ở vị trí này chủ yếu hoạt động quanh vạch 6 mét, xen giữa các hậu vệ và còn được gọi là “pivot”.

Cú lốp bóng - Trong bóng ném một tường, đây là cú đánh từ dưới lên đưa bóng tới tường theo một vòng cung cao để bóng bật ngược lên cao, vượt qua đỉnh tường theo quỹ đạo parabol và rơi xuống gần vạch dài.

Bóng dài - Tình huống cầu thủ giao bóng vượt qua vạch dài.

Quả bóng dài - Thuật ngữ này chỉ tình huống quả giao bóng hoặc bóng đang trong cuộc rơi ra ngoài vạch “dài” của sân. Hai quả dài trong lúc giao bóng sẽ bị tính là một lỗi mất lượt. Nếu bóng đang trong cuộc, tình huống này tự động được tính là lỗi mất lượt hoặc mang lại điểm cho người giao bóng.

M

Vòng chính - Một giai đoạn của giải đấu, thường gồm các trận diễn ra sau Vòng bảng.

Kèm người - Chiến thuật phòng ngự trong đó một hậu vệ được phân công theo sát một cầu thủ cụ thể của đội đối phương thay vì phòng thủ một khu vực trên sân.

Biên bản trận đấu - Văn bản chính thức ghi danh sách người tham dự, tỷ số chung cuộc và mọi nhận xét của trọng tài. Các quan chức ngồi tại bàn giám sát chịu trách nhiệm hoàn tất biên bản trận đấu.

N

Lưới - Vật liệu làm từ các sợi dây đan với nhau và có khoảng trống ở giữa, được sử dụng để hạn chế chuyển động của bóng. Trong bóng ném, lưới được gắn vào cột khung thành sao cho bóng không thể bật trở lại hoặc xuyên qua khung thành.

O

Bóng ngoài sân - Một lỗi mất lượt tự động hoặc một điểm dành cho người giao bóng, xảy ra khi quả giao bóng hoặc bóng đang trong cuộc rơi ra ngoài đường biên dọc.

Bóng ngoài cuộc - Khi bóng ngoài cuộc, trận đấu được bắt đầu lại bằng một quả ném tương ứng với nguyên nhân gây gián đoạn.

Đường biên ngang ngoài - Đường kẻ đánh dấu cuối sân nhưng không bao gồm vạch cầu môn, còn được gọi là “đường cuối sân”.

Cú ném qua vai - Kỹ thuật dứt điểm trong đó cánh tay cầu thủ chuyển động phía trên vai.

Hiệp phụ - Theo điều lệ thi đấu, khi trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, hiệp phụ được tổ chức để phân định kết quả. Hiệp phụ gồm hai hiệp, mỗi hiệp 5 phút, với thời gian nghỉ 1 phút ở giữa.

P

Cú đánh vượt đối thủ - Còn được gọi là cú đánh góc, trong đó bóng đi thấp và nhanh sát một trong hai bức tường bên, nằm ngoài tầm với của đối phương.

Chuyền bóng - Trong thuật ngữ bóng ném, hành động cầu thủ ném bóng về phía đồng đội thường được gọi là “chuyền bóng”.

Thi đấu thụ động - Tình huống cầu thủ tìm cách duy trì quyền kiểm soát bóng cho đội mình mà không thể hiện ý định tấn công và ghi bàn rõ ràng.

Ném phạt đền - Còn được gọi là ném phạt, được trọng tài trao khi có lỗi hoặc hành vi vi phạm luật. Quả ném phạt đền được thực hiện đúng tại vị trí xảy ra lỗi.

Hình phạt cá nhân - Mọi hành vi vi phạm luật trong trận đấu đều có thể dẫn đến hình phạt cá nhân. Trọng tài là người đưa ra hình phạt, bắt đầu bằng cảnh cáo rồi đến những hình phạt nghiêm khắc hơn như truất quyền thi đấu.

Di chuyển hình pít-tông - Bài tấn công cơ bản được cầu thủ thực hiện bằng cách liên tục di chuyển về phía trước và lùi lại phía sau.

Các trận phân hạng - Những trận đấu được tổ chức để xác định thứ hạng chung cuộc của các đội.

Sân thi đấu - Khu vực diễn ra một trận bóng ném.

Vị trí cầu thủ - Bóng ném có bảy vị trí cầu thủ gồm thủ môn, tiền đạo cánh trái, hậu vệ trái, hậu vệ giữa, cầu thủ tuyến trong, hậu vệ phải và tiền đạo cánh phải.

Tư cách thi đấu tại một giải đấu nhất định - Việc kiểm tra tình trạng của tất cả cầu thủ để xác định họ có đáp ứng đầy đủ các tiêu chí tham dự một trận đấu hoặc giải đấu hay không.

Thời gian thi đấu - Hai hiệp đấu, mỗi hiệp 30 phút.

Cú nảy bật - Tình huống bóng được đánh theo góc 45 độ hoặc góc tương tự vào nơi giao nhau vuông góc giữa tường và sàn được gọi là cú nảy bật.

Thủ tục sau trận đấu - Sau khi trận đấu kết thúc, một nghi thức chính thức ngắn được tiến hành, gọi là thủ tục sau trận đấu.

Vòng sơ bộ - Giai đoạn đầu tiên của giải đấu, có sự tham gia của tất cả các đội.

Phản đối và kháng nghị - Khiếu nại chính thức do một đội đưa ra về hành vi vi phạm luật hoặc những bất thường xảy ra trong trận đấu.

Đồng hồ bảng điểm công cộng - Đồng hồ thường được gắn trên tường của nhà thi đấu để khán giả có thể theo dõi tỷ số và thời gian thi đấu. Đồng hồ hiển thị tỷ số và phát tín hiệu khi kết thúc phút thứ 30 và phút thứ 60.

Q

Các trận vòng loại - Ở một số giải đấu, các trận vòng loại được tổ chức để xác định những đội đủ quyền tham dự giải.

R

Bóng bật ra - Cách bóng nảy ngược trở lại sau khi đập vào cột hoặc xà khung thành.

Trở lại sân - Cầu thủ bị phạt đình chỉ thi đấu 2 phút được phép trở lại sân.

Trọng tài - Người chịu trách nhiệm điều hành trận đấu và bảo đảm mọi luật lệ của môn bóng ném được tuân thủ.

Trọng tài tung bóng - Sau khi trận đấu bị gián đoạn, trọng tài thường tung bóng để cho trận đấu tiếp tục.

Hậu vệ phải - Theo quy định, cầu thủ ở vị trí hậu vệ phải chủ yếu thi đấu bên phải khu vực giữa sân và tuyến sau. Nhiệm vụ chính của cầu thủ này là hoạt động ở tuyến tấn công thứ hai.

Cầu thủ thuận tay phải - Cầu thủ thường sử dụng tay phải để bắt và ném bóng.

Quyền tham dự - Việc đáp ứng các điều kiện giúp một đội đủ tư cách tham dự một sự kiện.

Tiền đạo cánh phải - Cầu thủ thi đấu ở phía bên phải sân.

Cú lăn bóng - Cú đánh đưa bóng về phía chân tường, chỉ để lại khoảng trống rất nhỏ cho bóng nảy và khiến bóng lăn đi. Cú đánh này chắc chắn kết thúc lượt bóng vì không thể đỡ được khi bóng lăn thay vì nảy.

S

Chế tài - Bất kỳ hình thức xử phạt nào do trọng tài trận đấu đưa ra.

Cứu thua - Khi thủ môn cản được một cú ném bằng tay, chân hoặc bất kỳ bộ phận nào khác trên cơ thể, đó được gọi là một pha “cứu thua”.

Tỷ số - Kết quả hiện tại và kết quả cuối cùng của trận bóng ném.

Chấp hành án đình chỉ 2 phút - Sau khi bị đình chỉ thi đấu, cầu thủ phải chờ trên ghế dự bị trong 2 phút.

Vạch 7 mét - Vạch thường nằm cách khung thành 7 mét, đánh dấu vị trí thực hiện quả ném phạt đền.

Quả ném 7 mét - Cú ném thẳng được thực hiện từ khoảng cách 7 mét. Khi cầu thủ đang kiểm soát bóng bị phạm lỗi trong một cơ hội ghi bàn rõ rệt, cầu thủ đó phải thực hiện quả phạt này.

Dứt điểm về phía khung thành - Ném bóng về phía khung thành bằng các kiểu dứt điểm như ném qua vai, ném dưới vai, ném nghiêng người, ném bật nhảy khi ngã, ném bật nhảy và bật nhảy bằng cả hai chân.

Bóng ngắn - Tình huống cầu thủ giao bóng trước vạch ngắn.

Quả bóng ngắn - Tình huống quả giao bóng rơi trước hoặc đúng trên vạch “ngắn” theo kích thước sân bóng ném trong nhà. Thực hiện hai quả giao bóng ngắn sẽ bị tính một lỗi mất lượt.

Quần soóc - Loại quần thường được mặc khi chơi bóng ném, có chiều dài trên hoặc ngang đầu gối. Mặc quần soóc nhẹ và thoải mái là lựa chọn hợp lý vì cầu thủ cần tăng tốc thuận lợi mà không bị vướng víu hoặc chậm lại.

Thắng trắng - Lối thi đấu mang tính thách thức trong đó một cầu thủ ở trận đơn hoặc một đội ở trận đôi cố gắng ghi một số điểm nhất định mà không để đối phương ghi điểm. Cách này thường được dùng để kết thúc sớm trận đấu ở các thể thức 11, 15 hoặc 21 điểm, trong đó mốc thắng trắng thường là 7 điểm. Trong trường hợp đó, kết quả được gọi là thắng trắng 7–0.

Đường biên dọc - Đường kẻ xác định cạnh bên của sân thi đấu.

Di chuyển ngang - Kỹ thuật thể hiện yếu tố cơ bản trong chuyển động của cầu thủ tấn công. Cầu thủ thực hiện động tác này bằng cách liên tục di chuyển sang ngang, chủ yếu theo chiều rộng của sân bóng ném.

Giày thể thao - Loại giày nhẹ và thoải mái được cầu thủ mang khi chơi bóng ném. Phần lớn cầu thủ bóng ném sử dụng giày cổ cao để giảm nguy cơ chấn thương mắt cá chân khi thực hiện các cú ném.

Đập bóng - Cú đánh bóng từ trên cao xuống, thường dẫn đến một cú đánh kết liễu.

Cú ném xoáy - Kiểu ném khiến bóng đổi hướng sau khi nảy lên từ mặt sàn.

Cướp bóng - Giành quyền kiểm soát bóng khi đối phương đang cầm hoặc dẫn bóng.

Cầu thủ dự bị - Cầu thủ được sử dụng trong một phần trận đấu để thay thế cầu thủ khác. Có thể không được phép thay người cho đến khi cầu thủ kia rời sân. Các cầu thủ phải vào và rời sân trong phần sân của đội mình, đồng thời phải đi qua khu vực thay người.

Vạch thay người - Đường kẻ xác định khu vực mà các cầu thủ dự bị được phép ngồi trong suốt trận đấu.

Đình chỉ thi đấu - Một hình thức xử phạt cá nhân, thường là đình chỉ thi đấu 2 phút.

T

Truy cản bằng cơ thể - Tình huống cầu thủ dùng cơ thể giữ đối phương lại nhằm ngăn người đó ghi bàn.

Chiến thuật - Những yếu tố thi đấu được lên kế hoạch và sử dụng trong tấn công cũng như phòng ngự của một đội xuyên suốt trận đấu.

Nhận quyền giao bóng thứ nhất - Lời yêu cầu được đưa ra trong các trận đôi. Ở đầu trận, nếu đội giao bóng không ghi đủ số điểm nhất định, thường là ba điểm, đội phòng ngự có thể yêu cầu nhận quyền giao bóng thứ nhất để trở thành đội giao bóng. Quyền giao bóng của người thứ hai được bỏ qua và đội phòng ngự được đưa lên giao bóng.

Đánh lại - Bắt đầu lại lượt bóng. Không đội nào được tính điểm và cũng không có hình phạt nào.

Quan chức đội bóng - Người đại diện cho đội và có tên trong biên bản trận đấu.

Hội ý đội - Mỗi đội có quyền yêu cầu một lần hội ý kéo dài 1 phút trong mỗi hiệp đấu. Quan chức đội bóng thường thực hiện việc này bằng cách đặt thẻ xanh lên bàn giám sát khi đội mình đang kiểm soát bóng.

Đội bóng - Một tập thể gồm tối đa 14 cầu thủ được ghi trong biên bản trận đấu của mỗi bên.

Cách người ném 3 mét - Đối phương không được đứng gần hơn 3 mét so với cầu thủ đang thực hiện quả ném phạt hoặc ném biên.

Ba bước - Cầu thủ đang kiểm soát bóng chỉ được phép di chuyển ba bước sau khi dẫn hoặc chuyền bóng.

Ném biên - Quả ném biên được sử dụng để đưa bóng trở lại sân sau khi bóng vượt qua một trong hai đường biên dọc. Cầu thủ phải đặt cả hai chân trên mặt sân khi thực hiện quả ném biên.

Giao bóng - Quả ném được thực hiện từ đường giữa sân để bắt đầu trận đấu hoặc bắt đầu lại sau một bàn thắng.

Ném giao bóng lại - Được sử dụng để bắt đầu lại trận đấu sau khi có bàn thắng và phải được thực hiện từ giữa sân.

Thủ môn phát bóng - Tình huống thủ môn chuyền bóng cho đồng đội từ khu vực cầu môn sau khi giành quyền kiểm soát bóng tại đó.

Ném qua hàng rào - Quả ném phạt được thực hiện khi thời gian thi đấu đã hết và được phòng thủ bởi các đối thủ đứng cách cầu thủ ném bóng 3 mét.

Ném bóng - Chuyền hoặc dứt điểm bằng bóng, thường được gọi chung là “ném bóng”.

Người bấm giờ và thư ký ghi điểm - Người ngồi tại bàn giám sát, chịu trách nhiệm đo thời gian và ghi tỷ số vào biên bản trận đấu.

Bóng trúng góc trên - Bóng đang trong cuộc chạm vào góc trên cùng của bức tường bóng ném. Tình huống này được tính là lỗi mất lượt hoặc mang lại một điểm cho người giao bóng.

Đổi hướng - Thay đổi hướng đi hoặc chuyển động trên sân.

U

Cú ném dưới vai - Kỹ thuật dứt điểm được thực hiện khi cánh tay chuyển động bên dưới vai.

Đồng phục - Trang phục của mọi cầu thủ thi đấu trên sân bóng ném. Đồng phục giúp phân biệt các cầu thủ trên sân với thủ môn và với đội đối phương.

Hành vi phi thể thao - Hành vi lạm dụng bằng thể chất hoặc lời nói, không phù hợp với tinh thần thể thao cao thượng, được coi là hành vi phi thể thao.

V

Các quyền pháp lý khác nhau - Thuật ngữ này liên quan đến việc phát sóng các trận đấu trên nhiều kênh truyền thông, đăng hình ảnh trên báo in hoặc đặt quảng cáo trong và xung quanh sân thi đấu.

W

Cảnh cáo - Tuyên bố hoặc chỉ dẫn cho cầu thủ biết rằng họ có thể bị xử phạt trong tương lai. Trọng tài rút thẻ vàng như dấu hiệu đầu tiên của hệ thống xử phạt tăng dần.

Cú quất bóng - Kỹ thuật thi đấu khó, trong đó cầu thủ vung tay theo phương thẳng đứng và “cắt” bóng sao cho bóng lao xuống khi chạm tường.

Còi giao bóng - Tín hiệu của trọng tài cho phép trận đấu bắt đầu.

X

Trò chơi Xbox 360 - Chơi bóng ném trên Xbox với đầy đủ 68 đội bóng thuộc ba giải đấu hàng đầu châu Âu. Khám phá hệ thống thi đấu trực quan với 24 cách bố trí chiến thuật tấn công và phòng ngự. Sử dụng đầy đủ các động tác và kỹ thuật bóng ném thực tế như ném xoáy, ném ngang hông cùng nhiều hệ thống kỹ thuật và động tác thực chiến khác nhau.

Y

Các nhóm tuổi trẻ - Có nhiều hạng mục thi đấu khác nhau dành cho cầu thủ nữ dưới 19 tuổi và cầu thủ nam dưới 20 tuổi.

Z

Các hệ thống phòng ngự khu vực - Thường chỉ cách bố trí cầu thủ như 6:0 (sáu cầu thủ trên vạch khu vực cầu môn), 5:1 (năm cầu thủ trên vạch khu vực cầu môn và một cầu thủ đứng phía trước), 4:2, 3:2:1 (phòng ngự mở), hoặc 3:3 và 1:5 (phòng ngự mở).

Truy cập B58 Việt Nam Khám phá trang chủ, khuyến mãi và hướng dẫn mới nhất.
Vào trang chủ